
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
CLAWD 14 ngày 0x9f86...6b07 | $4,42M +16,44% | $0,0₄4439 | 55 | 12,22K | $719,91K | 559 338/221 | $84,80K | + $47,56K | 13% -- -- <1% | |
LMTS 3 tháng 0x9ead...2f93 | $21,67M -0,02% | $0,16469 | 16 | 20,59K | $1,88M | 1,12K 651/474 | $54,12K | -$377,61 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 96% -- -- <1% | |
FELIX 7 ngày 0xf30b...9b07 | $2,93M +7,74% | $0,0₄30253 | 28 | 3,82K | $506,15K | 260 137/123 | $45,86K | + $12,13K | 19% -- -- -- | |
FUN 1 tháng 0x16ee...dd92 | $7,77M +15,66% | $0,043686 | 3 | 16,79K | $738,25K | 1,49K 901/595 | $71,61K | + $22,61K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 85% -- -- 0% | |
MOLT 14 ngày 0xb695...ab07 | $4,32M +1,69% | $0,0₄43245 | 81 | 20,41K | $682,87K | 191 100/91 | $18,80K | + $4,19K | 19% -- -- <1% | |
CXX 1 ngày 0x124f...c31b | $442,94K +12,13% | $0,00044295 | 9 | 614 | $84,37K | 99 56/43 | $23,79K | + $2,54K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 26% -- -- -- | |
RNBW 7 ngày 0xa538...d6e0 | $5,24M -2,27% | $0,024986 | 10 | 26,53K | $353,74K | 165 86/79 | $6,86K | -$2,47K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 88% -- -- -- | |
CHARRED 2 tháng 0x11ff...ba6d | $1,21M +9,02% | $0,76104 | 0 | 1,31K | $375,14K | 236 142/94 | $23,03K | + $8,06K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 41% -- -- -- | |
NOX 3 ngày 0x973d...3566 | $1,05M -15,03% | $0,0010508 | 16 | 1,06K | $142,79K | 154 74/80 | $25,70K | -$6,81K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 28% -- -- -- | |
bio 7 ngày 0xd655...cb07 | $796,54K -5,23% | $0,0₅80234 | 19 | 1,41K | $530,41K | 122 38/84 | $30,85K | -$9,06K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 20% 5% -- -- | |
ROLL 28 ngày 0xab63...d021 | $14,45M +4,11% | $0,093277 | 1 | 48,78K | $1,37M | 6,03K 3,06K/2,96K | $2,49M | + $1,21K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 93% -- -- 0% | |
WORK 4 ngày 0xe672...bb4f | $2,46M +7,77% | $0,0024619 | 35 | 2,96K | $215,09K | 290 172/118 | $45,52K | + $4,72K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 66% -- -- -- | |
BRETT 1 năm 0x532f...42e4 | $84,37M +1,16% | $0,0085146 | 12 | 896,15K | $3,27M | 713 377/336 | $81,45K | + $9,02K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 20% <1% -- 0% | |
SPX 1 năm 0x50da...bb2c | $10,25M -0,57% | $0,3364 | 8 | 115,08K | $764,36K | 123 53/70 | $4,24K | -$2,20K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 41% 0% 0% 0% |