Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:04:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000871 | ||
22:04:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
22:04:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
22:04:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012772 | ||
22:04:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00012208 | ||
22:04:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
22:04:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003328 | ||
22:04:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:04:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004001 | ||
22:04:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002433 | ||
22:04:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00004006 | ||
22:03:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013854 | ||
22:03:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002824 | ||
22:03:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:03:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002459 | ||
22:03:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:03:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
22:03:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001211 | ||
22:03:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003252 | ||
22:03:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014994 |
